涵衍 hán yǎn · hàm diễn Hán Việt: hàm diễn · Pinyin: hán yǎn Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 衍 (diễn)Pinyinhán yǎnHán Việthàm diễnCấu tạo涵 + 衍 · hàm + diễn nghĩa thành phần: hàm + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 包容延续。Tân Hoa Tự Điển 1.包容延续。