涵量 hán liàng · hàm lượng Hán Việt: hàm lượng · Pinyin: hán liàng Tổng quan Cấu tạo: 涵 (hàm) + 量 (lượng)Pinyinhán liàngHán Việthàm lượngCấu tạo涵 + 量 · hàm + lượng nghĩa thành phần: hàm + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容量。Tân Hoa Tự Điển 1.容量。