涸坚 hạc kiên Hán Việt: hạc kiên Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 坚 (kiên)Hán Việthạc kiênCấu tạo涸 + 坚 · hạc + kiên nghĩa thành phần: hạc + kiên