涸乾 hạc kiền Hán Việt: hạc kiền Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 乾 (kiền)Hán Việthạc kiềnCấu tạo涸 + 乾 · hạc + kiền nghĩa thành phần: hạc + kiền Nghĩa EngCihui 涸乾 hégān v.p. <wr.> 1. dried-up 2. exhausted