涸流 hạc lưu Hán Việt: hạc lưu Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 流 (lưu)Hán Việthạc lưuCấu tạo涸 + 流 · hạc + lưu nghĩa thành phần: hạc + lưu