涸浊 hạc trọc Hán Việt: hạc trọc Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 浊 (trọc)Hán Việthạc trọcCấu tạo涸 + 浊 · hạc + trọc nghĩa thành phần: hạc + trọc