涸海 hạc hải Hán Việt: hạc hải Tổng quan Biển khô. Chỉ sa mạc Cấu tạo: 涸 (hạc) + 海 (hải)Hán Việthạc hảiTừ loạidanhCấu tạo涸 + 海 · hạc + hải nghĩa thành phần: hạc + hải Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biển khô Từ liên quan Gần nghĩa海上 · 海东 · 海中 · 海丰 · 海事 · 海产 · 海伦 · 海侵