涸滞 hạc trệ Hán Việt: hạc trệ Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 滞 (trệ)Hán Việthạc trệCấu tạo涸 + 滞 · hạc + trệ nghĩa thành phần: hạc + trệ