涸渔 hạc ngư Hán Việt: hạc ngư Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 渔 (ngư)Hán Việthạc ngưCấu tạo涸 + 渔 · hạc + ngư nghĩa thành phần: hạc + ngư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將水排乾捕魚。《呂氏春秋.有始覽.應同》:「乾澤涸漁,則龜龍不往。」《史記.卷四七.孔子世家》:「涸漁則蛟龍不合陰陽,覆巢毀卵則鳳皇不翔。」