涸竭 hạc kiệt Hán Việt: hạc kiệt Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 竭 (kiệt)Hán Việthạc kiệtCấu tạo涸 + 竭 · hạc + kiệt nghĩa thành phần: hạc + kiệt Nghĩa EngCihui 涸竭 héjié v.p. 1. dry up; run dry 2. short of money