涸轍 hạc triệt Hán Việt: hạc triệt Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 轍 (triệt)Hán Việthạc triệtCấu tạo涸 + 轍 · hạc + triệt nghĩa thành phần: hạc + triệt Nghĩa EngCihui 涸轍 hézhé n. <wr.> 1. dire poverty 2. desperate situation