涸阴 hạc âm Hán Việt: hạc âm Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 阴 (âm)Hán Việthạc âmCấu tạo涸 + 阴 · hạc + âm nghĩa thành phần: hạc + âm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隆冬陰氣極盛。《文選.張衡.西京賦》:「其遠則九峻甘泉,涸陰沍寒。」晉.張華〈雜詩〉三首之一:「東壁正昏中,涸陰寒節升。」