涸鮒 hạc phụ Hán Việt: hạc phụ Tổng quan Cấu tạo: 涸 (hạc) + 鮒 (phụ)Hán Việthạc phụCấu tạo涸 + 鮒 · hạc + phụ nghĩa thành phần: hạc + phụ Nghĩa EngCihui 涸鮒 héfù n. <wr.> (in) dire poverty