涼下 lương hạ Hán Việt: lương hạ Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 下 (hạ)Hán Việtlương hạCấu tạo涼 + 下 · lương + hạ nghĩa thành phần: lương + hạ Nghĩa EngCihui 涼下 iángxià a.t. <Ch. med.> cooling purging