涼傘 liáng sǎn · lương tán Hán Việt: lương tán · Pinyin: liáng sǎn Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 傘 (tán)Pinyinliáng sǎnHán Việtlương tánCấu tạo涼 + 傘 · lương + tán nghĩa thành phần: lương + tán Nghĩa EngCihui 涼傘 iángsǎn n. sunshade; parasol M:¹bǎ