涼吹 liáng chuī · lương xuy Hán Việt: lương xuy · Pinyin: liáng chuī Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 吹 (xuy)Pinyinliáng chuīHán Việtlương xuyCấu tạo涼 + 吹 · lương + xuy nghĩa thành phần: lương + xuy