涼影 liáng yǐng · lương ảnh Hán Việt: lương ảnh · Pinyin: liáng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 影 (ảnh)Pinyinliáng yǐngHán Việtlương ảnhCấu tạo涼 + 影 · lương + ảnh nghĩa thành phần: lương + ảnh