涼枕

lương chẩm

Hán Việt: lương chẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (chẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Gối sứ, gối tre, gối mây

Eng

  • Cihui 涼枕 iángzhěn n. summer pillow of porcelain or woven split bamboo