涼森森

liáng sēn sēn lương sâm sâm

Hán Việt: lương sâm sâm · Pinyin: liáng sēn sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (sâm) + (sâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清涼的樣子。《紅樓夢》第八回:「寶玉此時與寶釵就近,只聞一陣陣涼森森甜絲絲的幽香,竟不知是何香氣。」

Eng

  • Cihui 涼森森 iángsēnsēn v.p. piercingly cold