涼涼踽踽 lương lương củ củ Hán Việt: lương lương củ củ Tổng quan Cấu tạo: 凉 (lương) + 凉 (lương) + 踽 (củ) + 踽 (củ)Hán Việtlương lương củ củCấu tạo凉 + 凉 + 踽 + 踽 · lương + lương + củ + củ nghĩa thành phần: lương + lương + củ + củ Từ liên quan Gần nghĩa踽踽独行 · 踽踽凉凉 · 凉凉簪儿 · 涼涼簪兒 · 踽踽涼涼 · 踽踽而行