涼漿 liáng jiāng · lương tương Hán Việt: lương tương · Pinyin: liáng jiāng Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 漿 (tương)Pinyinliáng jiāngHán Việtlương tươngCấu tạo涼 + 漿 · lương + tương nghĩa thành phần: lương + tương