涼潭 liáng tán · lương đàm Hán Việt: lương đàm · Pinyin: liáng tán Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 潭 (đàm)Pinyinliáng tánHán Việtlương đàmCấu tạo涼 + 潭 · lương + đàm nghĩa thành phần: lương + đàm