涼糕 liáng gāo · lương cao Hán Việt: lương cao · Pinyin: liáng gāo Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 糕 (cao)Pinyinliáng gāoHán Việtlương caoCấu tạo涼 + 糕 · lương + cao nghĩa thành phần: lương + cao Nghĩa EngCihui 涼糕 iánggāo* n. cake made of glutinous rice, served cold in summer M:²kuài