涼絲絲

liáng sī sī lương ti ti

Hán Việt: lương ti ti · Pinyin: liáng sī sī

Tổng quan

hơi lạnh: hơi lành lạnh

Cấu tạo: (lương) + (ti) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hơi lạnh: hơi lành lạnh
  • Cihui hơi lạnh; hơi lành lạnh。(涼絲絲的)形容稍微有點兒涼。 清晨的空氣涼絲絲的,沁人心肺。 không khí hơi lành lạnh của sáng sớm thấm vào lòng người.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容微涼的感覺。如:「秋夜的風,吹起來涼絲絲的。」

Eng

  • Cihui 涼絲絲 iángsīsī v.p. coolish