涼菜
lương thái
Hán Việt: lương thái · Pinyin: liáng cài
Tổng quan
rau trộn: xà-lách trộn
凉着吃的菜。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 rau trộn
- Biên soạn 涼菜 iángcài* n. 1. cold dish 2. vegetable eaten uncooked
Eng
- Cihui 涼菜 iángcài* n. 1. cold dish 2. vegetable eaten uncooked