涼蓆
lương tịch
Hán Việt: lương tịch · Pinyin: liáng xí
Tổng quan
chiếu ngủ mùa hè (ví dụ, đan từ tre chẻ)
夏天坐卧时铺的席,多用竹篾、草等编成。
Nghĩa
Việt
- Cihui LT:張
- Cihui 张,領
- Cihui 领
- Cihui chiếu (dùng cho mùa hè)。夏天坐臥時鋪的席, 多用竹篾、草等編成。
- Biên soạn 涼席 iángxí n. summer sleeping mat M:¹zhāng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 供人坐臥納涼的竹蓆或草蓆。如:「他躺在涼蓆上,一副消遙自在的模樣。」
Eng
- Cihui summer sleeping mat (e.g. of woven split bamboo); 张,領; 领