涼蔭 liáng yīn · lương ấm Hán Việt: lương ấm · Pinyin: liáng yīn Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 蔭 (ấm)Pinyinliáng yīnHán Việtlương ấmCấu tạo涼 + 蔭 · lương + ấm nghĩa thành phần: lương + ấm