涼薯

liáng shǔ lương thự

Hán Việt: lương thự · Pinyin: liáng shǔ

Tổng quan

khoai lang

Cấu tạo: (lương) + (thự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoai lang
  • Cihui khoai lang。豆薯。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。豆科豆薯屬。「豆薯」之別稱。參見「豆薯」條。

Eng

  • Cihui 涼薯 iángshǔ n. <topo.> yam bean