涼血

liáng xuè lương huyết

Hán Việt: lương huyết · Pinyin: liáng xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (huyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指清解血熱的方法。常用於血熱妄行所引起的吐血、鼻血、便血等症狀。

Eng

  • Cihui 涼血 iángxuè attr. cold blood (of animals) ◆v.o. <Ch. med.> cool the blood