涼衣 liáng yī · lương y Hán Việt: lương y · Pinyin: liáng yī Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 衣 (y)Pinyinliáng yīHán Việtlương yCấu tạo涼 + 衣 · lương + y nghĩa thành phần: lương + y