涼衫 liáng shān · lương sam Hán Việt: lương sam · Pinyin: liáng shān Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 衫 (sam)Pinyinliáng shānHán Việtlương samCấu tạo涼 + 衫 · lương + sam nghĩa thành phần: lương + sam Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.唐宋時士大夫的便服。參見「白衫」條。 2.夏天穿的薄衫。如:「熱帶國家整年氣溫燠熱,因此人們多穿著簡便,一襲涼衫,以袪暑氣。」