涼貨 liáng huò · lương hóa Hán Việt: lương hóa · Pinyin: liáng huò Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 貨 (hóa)Pinyinliáng huòHán Việtlương hóaCấu tạo涼 + 貨 · lương + hóa nghĩa thành phần: lương + hóa