涼貳 liáng èr · lương nhị Hán Việt: lương nhị · Pinyin: liáng èr Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 貳 (nhị)Pinyinliáng èrHán Việtlương nhịCấu tạo涼 + 貳 · lương + nhị nghĩa thành phần: lương + nhị