涼陰 liáng yīn · lương âm Hán Việt: lương âm · Pinyin: liáng yīn Tổng quan Cấu tạo: 涼 (lương) + 陰 (âm)Pinyinliáng yīnHán Việtlương âmCấu tạo涼 + 陰 · lương + âm nghĩa thành phần: lương + âm Nghĩa EngCihui 涼陰 iángyīn n. royal mourning