涿弋 zhuō yì · trác dặc Hán Việt: trác dặc · Pinyin: zhuō yì Tổng quan Cấu tạo: 涿 (trác) + 弋 (dặc)Pinyinzhuō yìHán Việttrác dặcCấu tạo涿 + 弋 · trác + dặc nghĩa thành phần: trác + dặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时城门上嵌装的尖圆形木橛。Tân Hoa Tự Điển 1.古时城门上嵌装的尖圆形木橛。