澱塞 điến tắc Hán Việt: điến tắc Tổng quan Cấu tạo: 澱 (điến) + 塞 (tắc)Hán Việtđiến tắcCấu tạo澱 + 塞 · điến + tắc nghĩa thành phần: điến + tắc