淀積 điến tích Hán Việt: điến tích Tổng quan trầm tích Cấu tạo: 淀 (điến) + 积 (tích)Hán Việtđiến tíchCấu tạo淀 + 积 · điến + tích nghĩa thành phần: điến + tích Từ liên quan Gần nghĩa淀積物 · 淀积 · 淀粉 · 积久 · 积习 · 积云 · 积储 · 积冰