淄澠 zī miǎn · truy thằng Hán Việt: truy thằng · Pinyin: zī miǎn Tổng quan Cấu tạo: 淄 (truy) + 澠 (thằng)Pinyinzī miǎnHán Việttruy thằngCấu tạo淄 + 澠 · truy + thằng nghĩa thành phần: truy + thằng