淄牙 zī yá · truy nha Hán Việt: truy nha · Pinyin: zī yá Tổng quan Cấu tạo: 淄 (truy) + 牙 (nha)Pinyinzī yáHán Việttruy nhaCấu tạo淄 + 牙 · truy + nha nghĩa thành phần: truy + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。对别人嘲讽自己的斥责语。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。对别人嘲讽自己的斥责语。