淄蠹

zī dùtruy đố

Hán Việt: truy đố · Pinyin: zī dù

Tổng quan

bị mòn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.污染侵蚀。

Cấu tạo: 淄 (truy) + 蠹 (đố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hao mòn
  • Biên soạn id. be worn out

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.污染侵蚀。

Eng

  • Cihui to be worn out

Từ liên quan

Gần nghĩa

淄博 · 淄川 · 淄州 · 蠹吏 · 蠹害 · 蠹弊 · 蠹政 · 蠹简