淅冽冽 xī liè liè · tích liệt liệt Hán Việt: tích liệt liệt · Pinyin: xī liè liè Tổng quan Cấu tạo: 淅 (tích) + 冽 (liệt) + 冽 (liệt)Pinyinxī liè lièHán Việttích liệt liệtCấu tạo淅 + 冽 + 冽 · tích + liệt + liệt nghĩa thành phần: tích + liệt + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。风声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。风声。