淅另另 xī lìng lìng · tích lánh lánh Hán Việt: tích lánh lánh · Pinyin: xī lìng lìng Tổng quan Cấu tạo: 淅 (tích) + 另 (lánh) + 另 (lánh)Pinyinxī lìng lìngHán Việttích lánh lánhCấu tạo淅 + 另 + 另 · tích + lánh + lánh nghĩa thành phần: tích + lánh + lánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言湿淋淋。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言湿淋淋。