淅瀝

xī lì tích lịch

Hán Việt: tích lịch · Pinyin: xī lì

Tổng quan

(từ tượng thanh) tiếng mưa rơi

Cấu tạo: (tích) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) tiếng mưa rơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容風雨、霜雪、落葉等聲音。《文選.謝惠連.雪賦》:「霰淅瀝而先集,雪紛糅而遂多。」《紅樓夢》第四五回:「又聽見窗外竹梢蕉葉之上雨聲淅瀝,清寒透幔,不覺又滴下淚來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拟声词。形容雨、雪、风、落叶等的声音雨声淅沥。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) patter of rain
  • Cihui (onom.) patter of rain