淅灑 xī sǎ · tích sái Hán Việt: tích sái · Pinyin: xī sǎ Tổng quan Cấu tạo: 淅 (tích) + 灑 (sái)Pinyinxī sǎHán Việttích sáiCấu tạo淅 + 灑 · tích + sái nghĩa thành phần: tích + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容寒颤时毛发竖起。Tân Hoa Tự Điển 1.形容寒颤时毛发竖起。