淅淅瀝瀝

xī xī lì lì tích tích lịch lịch

Hán Việt: tích tích lịch lịch · Pinyin: xī xī lì lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tích) + (lịch) + (lịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容下雨的聲音。《紅樓夢》第四五回:「不想日未落時,天就變了,淅淅瀝瀝下起雨來。」

Eng

  • Cihui 淅淅瀝瀝 īxīlìlì on. the continuous patter of raindrops