淅淅零零 tích tích linh linh Hán Việt: tích tích linh linh Tổng quan Cấu tạo: 淅 (tích) + 淅 (tích) + 零 (linh) + 零 (linh)Hán Việttích tích linh linhCấu tạo淅 + 淅 + 零 + 零 · tích + tích + linh + linh nghĩa thành phần: tích + tích + linh + linh