淅淅颯颯

xī xī sà sà tích tích táp táp

Hán Việt: tích tích táp táp · Pinyin: xī xī sà sà

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (tích) + (táp) + (táp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容風雨細微的聲音。《宋元戲文輯佚.樂昌公主破鏡重圓》:「淅淅颯颯金風動,傷情處聽孤鴻。」《紅樓夢》第八二回:「只聽得外面淅淅颯颯,又像風聲,又像雨聲。」