淅瑟 xī sè · tích sắt Hán Việt: tích sắt · Pinyin: xī sè Tổng quan Cấu tạo: 淅 (tích) + 瑟 (sắt)Pinyinxī sèHán Việttích sắtCấu tạo淅 + 瑟 · tích + sắt nghĩa thành phần: tích + sắt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。形容风声。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容风声。