淅零零

xī líng líng tích linh linh

Hán Việt: tích linh linh · Pinyin: xī líng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (linh) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容風雨、霜雪飄打的聲音。元.周文質〈叨叨令.嗚呀呀寒雁空中叫〉曲:「淅零零疏雨窗間哨,吉丁當鐵馬簷前鬧。」元.楊訥〈二郎神.景蕭索套〉:「敗葉兒淅零零亂飄,無聊。」也作「淅留淅零」、「淅零淅留」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。形容雨﹑雪﹑风等的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。形容雨﹑雪﹑风等的声音。