淅颯

xī sà tích táp

Hán Việt: tích táp · Pinyin: xī sà

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (táp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動作細微的聲音。元.吳師道〈晚霜曲〉:「僵禽淅颯動庭竹,城上啼烏怨如哭。」

Eng

  • Cihui 淅颯 īsà on. rustling; crackling